senna alexandrina

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo quyết minh Alexandria: Một loại cây bụi thẳng đứng, chùm hoa màu vàng hung; khô của được dùng làm thuốc xổ trong y học; đôi khi được xếp vào chi Cassia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Senna alexandrina is commonly used as a natural laxative. (Senna alexandrina thường được dùng làm thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
    • The dried leaves of senna alexandrina are harvested for medicinal purposes. ( khô của cây senna alexandrina được thu hoạch cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dried leaves of senna alexandrina": khô của cây senna alexandrina, thường được chế biến thành trà hoặc dạng viên nén.

    • The dried leaves of senna alexandrina are steeped in hot water to make a laxative tea. ( khô của cây senna alexandrina được ngâm trong nước nóng để pha trà nhuận tràng.)
  • "senna alexandrina extract": chiết xuất từ cây senna alexandrina, dùng trong các sản phẩm y tế.

    • Many over-the-counter laxatives contain senna alexandrina extract. (Nhiều loại thuốc nhuận tràng không đơn chứa chiết xuất từ cây senna alexandrina.)
Biến thể từ gần giống
  • Senna (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Senna (trước đây Cassia), bao gồm cả senna alexandrina.

    • Senna is a genus of flowering plants in the legume family. (Senna một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
  • Cassia (danh từ): một chi thực vật trước đây bao gồm senna alexandrina; nay thường dùng để chỉ các loài cây khác.

    • Some botanists classify senna alexandrina under the genus Cassia. (Một số nhà thực vật học xếp senna alexandrina vào chi Cassia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassia senna: tên đồng nghĩa của senna alexandrina.
  • Alexandrian senna: tên gọi thông thường khác của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến senna alexandrina, đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến senna alexandrina.
senna alexandrina
A gardener tends to a senna alexandrina shrub in a botanical garden.