senna alexandrina
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thảo quyết minh Alexandria: Một loại cây bụi thẳng đứng, có chùm hoa màu vàng hung; lá khô của nó được dùng làm thuốc xổ trong y học; đôi khi được xếp vào chi Cassia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Senna alexandrina is commonly used as a natural laxative. (Senna alexandrina thường được dùng làm thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
- The dried leaves of senna alexandrina are harvested for medicinal purposes. (Lá khô của cây senna alexandrina được thu hoạch cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dried leaves of senna alexandrina": lá khô của cây senna alexandrina, thường được chế biến thành trà hoặc dạng viên nén.
- The dried leaves of senna alexandrina are steeped in hot water to make a laxative tea. (Lá khô của cây senna alexandrina được ngâm trong nước nóng để pha trà nhuận tràng.)
"senna alexandrina extract": chiết xuất từ cây senna alexandrina, dùng trong các sản phẩm y tế.
- Many over-the-counter laxatives contain senna alexandrina extract. (Nhiều loại thuốc nhuận tràng không kê đơn có chứa chiết xuất từ cây senna alexandrina.)
Biến thể và từ gần giống
Senna (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Senna (trước đây là Cassia), bao gồm cả senna alexandrina.
- Senna is a genus of flowering plants in the legume family. (Senna là một chi thực vật có hoa trong họ đậu.)
Cassia (danh từ): một chi thực vật trước đây bao gồm senna alexandrina; nay thường dùng để chỉ các loài cây khác.
- Some botanists classify senna alexandrina under the genus Cassia. (Một số nhà thực vật học xếp senna alexandrina vào chi Cassia.)
Từ đồng nghĩa
- Cassia senna: tên đồng nghĩa cũ của senna alexandrina.
- Alexandrian senna: tên gọi thông thường khác của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến senna alexandrina, vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến senna alexandrina.
